アニメーション化 [Hóa]

アニメーションか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hoạt hình hóa

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuyển thể thành phim hoạt hình

🔗 アニメ化