アドレナリン

Danh từ chung

adrenalin

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれくるまされるとアドレナリンが全開ぜんかいになる。
Khi bị các xe khác vượt qua, anh ấy cảm thấy adrenaline tăng vọt.

Từ liên quan đến アドレナリン