Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アドアトム
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
nguyên tử hấp phụ
🔗 吸着原子