Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アトモメーター
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy đo bốc hơi
🔗 蒸発計
Từ liên quan đến アトモメーター
蒸発計
じょうはつけい
máy đo bốc hơi