Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アデニル酸
[Toan]
アデニルさん
🔊
Danh từ chung
axit adenylic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
Từ liên quan đến アデニル酸
アデノシン一リン酸
アデノシンいちリンさん
adenosine monophosphate