アップロード
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
tải lên
JP: 画像のアップロードの仕方が分かりません。
VI: Tôi không biết cách đăng tải một tấm hình.
🔗 アップ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私達はフェイスブックに結婚の写真をアップロードしました。
Chúng tôi đã đăng tải ảnh cưới lên Facebook.