アチサン
あちさん

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

🗣️ Phương ngữ Ryukyu

nóng (vật, tính khí, ánh nhìn, chủ đề)

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

🗣️ Phương ngữ Ryukyu

nóng; ấm; oi bức; sôi nổi

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

🗣️ Phương ngữ Ryukyu

dày; sâu; nặng