アセンブラ言語 [Ngôn Ngữ]
アセンブラげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ assembly
🔗 アセンブリ言語
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ assembly
🔗 アセンブリ言語