Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アセトン体
[Thể]
アセトンたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
thể acetone
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Từ liên quan đến アセトン体
ケトン体
ケトンたい
thể ceton