アセチレン系炭化水素 [Hệ Thán Hóa Thủy Tố]
アセチレンけいたんかすいそ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ankyne
🔗 アルキン
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ankyne
🔗 アルキン