Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アセチル
🔊
Danh từ chung
acetyl
Từ liên quan đến アセチル
アセチル基
アセチルき
nhóm acetyl