アス比 [Tỉ]
アスひ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tỷ lệ khung hình
🔗 アスペクト比
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tỷ lệ khung hình
🔗 アスペクト比