アスレチック

Danh từ chung

thể thao

Danh từ chung

khóa học phiêu lưu; khóa học vượt chướng ngại vật (ngoài trời)

🔗 フィールドアスレチック

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

林間りんかん学校がっこうからかえってきた息子むすこは、フィールドアスレチックがいかにたのしかったかを事細ことこまかに説明せつめいしてくれた。
Con trai tôi về từ trường học ngoài trời và đã chi tiết kể lại cho tôi nghe về niềm vui khi tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời.