Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アスクレピオスの杖
[Trượng]
アスクレピオスのつえ
🔊
Danh từ chung
gậy Asclepius
Hán tự
杖
Trượng
gậy