Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アジ化物
[Hóa Vật]
アジかぶつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
azide
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề