Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アジア人種
[Nhân Chủng]
アジアじんしゅ
🔊
Danh từ chung
chủng tộc châu Á
Hán tự
人
Nhân
người
種
Chủng
loài; giống; hạt giống