アシ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt

Trợ lý

🔗 アシスタント

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人間にんげん一本いっぽんのアシにぎず、その本性ほんしょうはきわめてよわいが、人間にんげんかんがえるあしである。
Con người chỉ là một cây sậy, bản chất rất yếu ớt, nhưng con người là cây sậy biết suy nghĩ.