アクロバット

Danh từ chung

người nhào lộn

Danh từ chung

môn nhào lộn

JP: かれはびっくりするほどのアクロバットができる。

VI: Anh ấy có thể làm những màn nhào lộn đáng kinh ngạc.

Từ liên quan đến アクロバット