アクティブ化 [Hóa]
アクティブか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
kích hoạt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
kích hoạt