Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アクセス点
[Điểm]
アクセスてん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
điểm truy cập
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân