アクセス情報 [Tình Báo]
アクセスじょうほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thông tin truy cập
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はその保存情報にアクセスできる。
Anh ấy có thể truy cập vào thông tin lưu trữ.
インターネット上では、欲しい情報にすぐアクセスできる。
Trên mạng, bạn có thể truy cập thông tin mình cần ngay lập tức.