アカペラ
ア・カペラ

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

hát không nhạc đệm

JP: 友人ゆうじん結婚式けっこんしきにアカペラでうたううことになりました。

VI: Tôi sẽ hát a cappella tại đám cưới của bạn bè.