Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アイリス認証
[Nhận Chứng]
アイリスにんしょう
🔊
Danh từ chung
nhận dạng mống mắt
🔗 虹彩認証
Hán tự
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
証
Chứng
chứng cứ