アイヌ人 [Nhân]
アイヌじん
Danh từ chung
người Ainu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アイヌ人の家族構成を研究しました。
Tôi đã nghiên cứu về cấu trúc gia đình của người Ainu.