アイヌ
アイノ
Danh từ chung
người Ainu
JP: 私はアイヌの家族の構造を研究した。
VI: Tôi đã nghiên cứu về cấu trúc gia đình của người Ainu.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アイヌ語って話せる?
Bạn có thể nói tiếng Ainu không?
アイヌ語を話すの?
Bạn có nói tiếng Ainu không?
アイヌ語はしゃべれません。
Tôi không thể nói tiếng Ainu.
アイヌ語、話せるよ。
Tôi có thể nói tiếng Ainu.
少しだけアイヌ語が話せます。
Tôi có thể nói một chút tiếng Ainu.
アイヌ語なら上手に話せるよ。
Tôi có thể nói tiếng Ainu rất giỏi.
アイヌ語が上手く話せないんだ。
Tôi không thể nói tiếng Ainu giỏi lắm.
ほんの少ししかアイヌ語は話せないよ。
Tôi chỉ nói được một chút tiếng Ainu thôi.
アイヌ人の家族構成を研究しました。
Tôi đã nghiên cứu về cấu trúc gia đình của người Ainu.