Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アイドル
🔊
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhàn rỗi
🔗 アイドル状態
Từ liên quan đến アイドル
偶像
ぐうぞう
hình ảnh; thần tượng; tượng