アイドルグループ
アイドル・グループ
Danh từ chung
nhóm thần tượng; nhóm nhạc nam; nhóm nhạc nữ
🔗 アイドル
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アイドルグループのうち1人は加工の感覚絶対ぶっ壊れてるよね。
Một thành viên trong nhóm thần tượng đó chắc chắn là đã phá hỏng cảm quan chỉnh sửa rồi.