Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アイソトープ検査
[Kiểm Tra]
アイソトープけんさ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra đồng vị
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra