Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アイソトープ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý; hóa học
đồng vị
🔗 同位体