Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
を基として
[Cơ]
を元として
[Nguyên]
をもととして
🔊
Cụm từ, thành ngữ
dựa trên
🔗 を元にして
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc