わ印 [Ấn]
ワ印 [Ấn]
〇印 [〇 Ấn]
わじるし
– ワ印
ワじるし
– ワ印
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
📝 từ わ trong 笑い絵
shunga; tranh khiêu dâm
🔗 笑い絵
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
沈黙は承諾の印。
Im lặng là dấu hiệu của sự đồng ý.
正解に印をつけてください。
Hãy đánh dấu vào câu trả lời đúng.
この風は嵐の印だ。
Gió này là dấu hiệu của bão.
分からない語に印をつけなさい。
Đánh dấu vào những từ bạn không hiểu.
分からない言葉に印を付けなさい。
Đánh dấu vào những từ bạn không hiểu.
正しい答えに印をつけなさい。
Hãy đánh dấu vào câu trả lời đúng.
彼はそのページに印をつけた。
Anh ấy đã đánh dấu vào trang đó.
この印はどういうものですか。
Dấu hiệu này có ý nghĩa gì?
これはほんの些細な感謝の印です。
Đây chỉ là một dấu hiệu nhỏ của lòng biết ơn.
※印の欄には記入しないでください。
Xin đừng điền vào mục có dấu ※.