われと思わんもの [Tư]
我と思わんもの [Ngã Tư]
我と思わん者 [Ngã Tư Giả]
われと思わん者 [Tư Giả]
われとおもわんもの
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
những người tự tin vào bản thân