わね
わねぇ
わねー
わねえ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
📝 cuối câu; biểu hiện cảm xúc sâu sắc hoặc nhấn mạnh
phải không?
JP: 最近、タチの悪い詐欺事件が多いわね。
VI: Gần đây, có nhiều vụ lừa đảo trầm trọng phát sinh.
🔗 わ; ね