Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
わい化
[Hóa]
矮化
[Ải Hóa]
わいか
🔊
Danh từ chung
lùn hóa
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
矮
Ải
thấp; ngắn