ろ紙電気泳動 [Chỉ Điện Khí Vịnh Động]
濾紙電気泳動 [Lự Chỉ Điện Khí Vịnh Động]
ろしでんきえいどう
Danh từ chung
điện di giấy
Danh từ chung
điện di giấy