Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ろ紙
[Chỉ]
濾紙
[Lự Chỉ]
沪紙
[沪 Chỉ]
ろし
🔊
Danh từ chung
giấy lọc
Hán tự
紙
Chỉ
giấy
濾
Lự
lọc
沪
lọc; Thượng Hải