ろ砂 [Sa]
磠砂 [Lỗ Sa]
ろしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
amoni clorua
🔗 塩化アンモニウム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
amoni clorua
🔗 塩化アンモニウム