Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ろ材
[Tài]
濾材
[Lự Tài]
ろざい
🔊
Danh từ chung
vật liệu lọc
Hán tự
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
濾
Lự
lọc