ろうけつ染め [Nhiễm]
蝋纈染 [蝋 Hiệt Nhiễm]
蝋纈染め [蝋 Hiệt Nhiễm]
﨟纈染 [﨟 Hiệt Nhiễm]
﨟纈染め [﨟 Hiệt Nhiễm]
ろうけつぞめ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vải batik