れる
られる

Động từ phụ trợĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

📝 ~れる kết nối với thể -nai của động từ 五段 và với サ変 là さ~れる; ~られる kết nối với thể -nai của động từ 一段 và カ変 và với サ変 là せ~られる

chỉ thể bị động (bao gồm cả "bị động chịu đựng")

🔗 迷惑の受身・めいわくのうけみ

Động từ phụ trợĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

📝 không có dạng mệnh lệnh, không dùng với 五段 trong ngôn ngữ hiện đại

chỉ thể khả năng

🔗 可能動詞・かのうどうし

Động từ phụ trợĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

📝 không có dạng mệnh lệnh

chỉ sự xảy ra tự nhiên

Động từ phụ trợĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

📝 không có dạng mệnh lệnh

dùng làm kính ngữ cho hành động của người khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だーれだ?
Ai đó?
きたられるの?
Bạn có thể đến được không?
まされた。
Bị ép uống.
たれたの?
Bạn bị bắn à?
だまされんなよ。
Đừng để bị lừa đấy.
ふうまれました。
Đã bị niêm phong.
ろうそくはかぜされれた。
Nến đã bị gió thổi tắt.
ほう脱法だつほうされるためにつくられる。
Luật được tạo ra để bị lách.
樹木じゅもくたおされ土地とちひらかれている。
Cây cối đang bị chặt phá và đất đai đang được khai hoang.
あまりたのしくされておられないようですね。
Bạn có vẻ không vui lắm nhỉ.