れどめ
りどめ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Tiếng lóng
readme
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女にめちゃ怒られるぞ。
Cô ấy sẽ rất tức giận đấy.
現在、この番号は使われていません。番号をお確かめのうえ、おかけ直しください。
Hiện tại, số này không được sử dụng. Vui lòng kiểm tra lại số và gọi lại.