り災証明書 [Tai Chứng Minh Thư]
罹災証明書 [Li Tai Chứng Minh Thư]
りさいしょうめいしょ
Danh từ chung
giấy chứng nhận thảm họa
Danh từ chung
giấy chứng nhận thảm họa