りんご酢 [Tạc]
リンゴ酢 [Tạc]
林檎酢 [Lâm Cầm Tạc]
りんごす
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
giấm táo; giấm rượu táo
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
giấm táo; giấm rượu táo