りんご狩り [Thú]
リンゴ狩り [Thú]
林檎狩り [Lâm Cầm Thú]
りんごがり
– リンゴ狩り
リンゴがり
– リンゴ狩り
リンゴガリ
– リンゴ狩り
Danh từ chung
hái táo