よだれ鶏 [Duật]
涎鶏 [Tiên Duật]
よだれどり
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
gà chảy nước miếng
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
gà chảy nước miếng