よだれを垂らす [Thùy]
涎を垂らす [Tiên Thùy]
よだれをたらす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
chảy nước dãi; nhỏ dãi
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
chảy nước dãi; nhỏ dãi