よそ行き [Hành]
余所行き [Dư Sở Hành]
他所行き [Tha Sở Hành]
よそゆき
よそいき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đi ra ngoài
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quần áo đẹp nhất
JP: よそ行きの靴をはきなさい。
VI: Hãy mang giày đi chơi đi.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trang trọng (ví dụ: ngôn ngữ); tốt nhất (hành vi, cách cư xử, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはよそ行きだったよ。
Tom đã mặc quần áo đi đâu đó.
トムはよそ行きを着てたよ。
Tom đã mặc quần áo đi đâu đó.