よく言う [Ngôn]

良く言う [Lương Ngôn]

よくいう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

nói đủ; nói nhiều

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

nói hay; nói khéo

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

nói thường xuyên

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

📝 thường là lời khuyên dưới dạng よく言うよ

nói không biết xấu hổ; nói trơ trẽn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よくうよ。
Nói hay đấy.
よく寝言ねごといいいます。
Tôi thường nói mê sảng.
おおきなこえって、よくききとれれないわ。
Hãy nói to hơn, tôi không nghe rõ.
きみはよくひと悪口わるぐちう。
Cậu hay nói xấu người khác.
彼女かのじょはよくかれ悪口わるぐちう。
Cô ấy thường xuyên nói xấu anh ta.
これからうことをよくいて。
Hãy nghe kỹ những điều mà tôi sắp nói đây.
彼女かのじょはだれからもよくわれる。
Cô ấy thường được người khác khen ngợi.
しかわないから、よくけ。
Tôi chỉ nói một lần thôi, hãy nghe cho kỹ.
もうわないからね、よくきききなさい。
Tôi sẽ không nói lại đâu, hãy nghe cho kỹ đấy.
みんながかれのことをよくう。
Mọi người đều nói tốt về anh ấy.