よく見ると [Kiến]

よくみると

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

(khi) nhìn kỹ hơn; xem xét kỹ hơn; nhìn lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よくて。
Hãy nhìn cho kỹ.
テレビはよくるの?
Bạn hay xem tivi không?
よくまなべ。
Hãy quan sát và học hỏi.
よく悪夢あくむます。
Tôi thường mơ thấy ác mộng.
「トムってよくるとかっこいいよね」「え、よくなくてもかっこよくない?」
"Nhìn kỹ Tom cũng đẹp trai đấy" - "Ừ, không cần nhìn kỹ cũng thấy đẹp trai mà."
よく映画えいがきますよ。
Tôi thường đi xem phim.
この写真しゃしんをよくて。
Hãy nhìn kỹ bức ảnh này.
彼女かのじょゆめをよくます。
Tôi thường mơ thấy cô ấy.
もっとよくてみましょう。
Hãy nhìn kỹ hơn nữa.
あたりをよくなさい。
Hãy nhìn xung quanh thật kỹ.