ようやっと
Trạng từ
cuối cùng; rốt cuộc
🔗 漸く・ようやく; やっと
Trạng từ
hầu như không; chỉ vừa đủ
🔗 漸く・ようやく; やっと
Trạng từ
cuối cùng; rốt cuộc
🔗 漸く・ようやく; やっと
Trạng từ
hầu như không; chỉ vừa đủ
🔗 漸く・ようやく; やっと